Trong nhiều thập kỷ, TURP là chuẩn tham chiếu của phẫu thuật BPH và vẫn giữ vai trò quan trọng trong thực hành hiện nay. Tuy nhiên, tiến hóa của điều trị phẫu thuật đang đi theo hướng thay đổi tư duy: từ cắt đốt mô tuyến từng phần sang bóc nhân toàn bộ khối tăng sinh theo mặt phẳng bao phẫu thuật. Thay đổi này không chỉ là chuyện đổi nguồn năng lượng, mà là thay đổi cách hiểu mục tiêu phẫu thuật và cách tiếp cận giải phẫu tuyến tiền liệt.
TURP chủ yếu loại bỏ mô tăng sinh bằng cắt đốt xuyên niệu đạo, phù hợp với nhiều trường hợp tuyến kích thước vừa, nhưng hiệu quả có thể bị giới hạn khi thể tích tuyến lớn và thời gian mổ kéo dài. Ngược lại, kỹ thuật bóc nhân tuyến tiền liệt nhằm đi đúng vào mặt phẳng giữa adenoma và bao phẫu thuật, tách toàn bộ khối tăng sinh ra khỏi vùng tuyến ngoại vi tương tự tinh thần của mổ mở bóc nhân trước đây, nhưng được thực hiện qua đường nội soi. Khi nắm được mặt phẳng bao, phẫu thuật viên không chỉ lấy mô triệt để hơn mà còn kiểm soát chảy máu tốt hơn và ít phụ thuộc hơn vào kích thước tuyến.
HoLEP sử dụng laser Holmium để bóc nhân, trong khi ThuLEP dùng laser Thulium phát liên tục. Cả hai đều đại diện cho nhóm kỹ thuật enucleation hiện đại. Điểm hấp dẫn của các kỹ thuật này là khả năng xử lý phổ kích thước tuyến rộng, từ trung bình đến rất lớn, với kết quả chức năng tốt và tỷ lệ tái can thiệp thấp. Trong bối cảnh ngày càng nhiều người bệnh đến muộn với tuyến lớn hoặc đã có biến chứng tích lũy, logic bóc nhân trở nên ngày càng phù hợp.
Tuy nhiên, HoLEP và ThuLEP không phải là phép màu tự vận hành. Đường cong học kỹ thuật là vấn đề có thật và ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian mổ, hiệu quả bóc nhân, kiểm soát chảy máu, an toàn cơ vòng và kết quả sau mổ. Một chương trình đào tạo tốt cần tập trung vào giải phẫu nội soi, nhận diện mặt phẳng bao, chiến lược chia thùy, kiểm soát mốc cổ bàng quang – ụ núi, và xử lý morcellation hoặc lấy mảnh mô an toàn.
Nhìn rộng hơn, chuyển dịch từ TURP sang HoLEP/ThuLEP phản ánh một sự trưởng thành trong điều trị BPH: quyết định không chỉ dựa trên việc 'đốt bớt mô' mà dựa trên lựa chọn phương pháp tối ưu theo giải phẫu, kích thước tuyến, nguy cơ chảy máu, độ bền kết quả và kinh nghiệm trung tâm. Chính sự thay đổi tư duy này đang định hình lại chuẩn điều trị BPH hiện đại.