Quyết định đưa một người bệnh BPH sang nhánh can thiệp không nên dựa đơn thuần vào kích thước tuyến tiền liệt. Trong thực hành, chỉ định can thiệp xuất hiện khi triệu chứng ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống, điều trị nội khoa không đạt mục tiêu, hoặc đã xuất hiện các biến chứng phản ánh hậu quả của tắc nghẽn và rối loạn làm trống bàng quang. Nói cách khác, câu hỏi cần đặt ra không phải chỉ là 'tuyến bao nhiêu gam' mà là 'bệnh nhân đang chịu hậu quả gì và dự trữ chức năng bàng quang còn bao nhiêu'.
Bí tiểu tái diễn là một trong những chỉ dấu quan trọng nhất. Một đợt bí tiểu cấp đơn lẻ có thể còn cơ hội trial without catheter sau tối ưu hóa điều trị, nhưng bí tiểu tái diễn cho thấy nguy cơ thất bại nội khoa cao và cần thảo luận chiến lược giải quyết nguồn gốc tắc nghẽn. Nhiễm khuẩn tiết niệu tái diễn, đặc biệt khi liên quan lượng nước tiểu tồn lưu lớn, cũng là dấu hiệu rằng bàng quang đang không được làm trống hiệu quả. Tương tự, sỏi bàng quang hay tiểu máu tái phát do tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt không chỉ là biến cố riêng lẻ mà thường phản ánh quá trình bệnh kéo dài và cần xử trí quyết đoán hơn.
Một mốc đổi nhánh khác là thận ứ nước hoặc suy giảm chức năng thận liên quan tắc nghẽn đường tiểu dưới. Đây là nhóm người bệnh cần đánh giá ưu tiên vì hậu quả đã vượt khỏi phạm vi triệu chứng đường tiểu dưới. PVR cao kéo dài cũng không nên bị xem nhẹ, nhất là khi đi kèm cảm giác tiểu không hết, Qmax giảm rõ, bàng quang giãn và tiểu đêm dai dẳng. Tuy vậy, PVR cao không tự động dẫn tới chỉ định phẫu thuật nếu chưa phân biệt được giữa tắc nghẽn thực sự và giảm co bóp detrusor.
Thất bại điều trị thuốc cần được hiểu theo ngữ cảnh. Có người bệnh đã dùng alpha-blocker đúng liều, đủ thời gian, phối hợp 5-ARI khi phù hợp mà vẫn còn IPSS cao, QoL kém và không đạt mục tiêu sinh hoạt hàng ngày. Ở nhóm này, tiếp tục duy trì chiến lược nội khoa kéo dài có thể chỉ làm trì hoãn quyết định cần thiết. Ngược lại, cũng có người bệnh triệu chứng nặng nhưng nguyên nhân chính là bàng quang yếu; nếu đi thẳng sang phẫu thuật mà không đánh giá thêm bằng pressure-flow study khi cần, kết quả sau can thiệp có thể không như kỳ vọng.
Vì vậy, đánh giá can thiệp trong BPH phải gắn với bức tranh tổng thể: triệu chứng, QoL, biến chứng, mức độ thất bại nội khoa, PVR, Qmax và nghi ngờ suy detrusor. Chỉ khi đặt các dữ liệu này trong cùng một khung lâm sàng, bác sĩ mới chọn được thời điểm can thiệp hợp lý và phương pháp phù hợp cho từng người bệnh.